false labor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn co thắt giả: "false labor" chỉ các cơn co thắt cơ tử cung không gây đau, xảy ra trong suốt thai kỳ với tần suất ngày càng tăng, nhưng không dẫn đến chuyển dạ thực sự. Đây là hiện tượng sinh lý bình thường, thường được gọi là "chuyển dạ giả".
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều phụ nữ mang thai trải qua các cơn co thắt giả trong tam cá nguyệt thứ ba.)
- (Cơn co thắt giả có thể bị nhầm lẫn với chuyển dạ thực sự, nhưng nó không gây giãn nở cổ tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have false labor": trải qua các cơn co thắt giả.
- She thought she was in labor, but it turned out to be false labor. (Cô ấy nghĩ mình đang chuyển dạ, nhưng hóa ra đó chỉ là cơn co thắt giả.)
"false labor vs. true labor": so sánh giữa chuyển dạ giả và chuyển dạ thật.
- Doctors can distinguish false labor from true labor by checking cervical changes. (Bác sĩ có thể phân biệt chuyển dạ giả với chuyển dạ thật bằng cách kiểm tra sự thay đổi của cổ tử cung.)
Biến thể và từ gần giống
- False labor (cụm danh từ): không có biến thể chính thức, nhưng thường được gọi là Braxton Hicks contractions trong tiếng Anh y khoa.
- Braxton Hicks contractions are another term for false labor. (Các cơn co thắt Braxton Hicks là một thuật ngữ khác cho chuyển dạ giả.)
Từ đồng nghĩa
- Braxton Hicks contractions: cơn co thắt Braxton Hicks (tên y khoa chính thức).
- Prodromal labor: chuyển dạ tiền triệu (thuật ngữ ít phổ biến hơn, chỉ các cơn co thắt giả xảy ra trước chuyển dạ thật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pass off as: bị nhầm lẫn với (cái gì đó).
- False labor can pass off as real labor in some cases. (Cơn co thắt giả có thể bị nhầm lẫn với chuyển dạ thật trong một số trường hợp.)
Thành ngữ liên quan
- A false alarm: báo động giả (thành ngữ mô tả tình huống tương tự, khi một dấu hiệu bị hiểu nhầm là nguy hiểm nhưng thực tế không phải).
- Her trip to the hospital was a false alarm; it was just false labor. (Chuyến đi đến bệnh viện của cô ấy là một báo động giả; đó chỉ là cơn co thắt giả.)